베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "việc làm" (1)
việc làm

영어
명사work
kiếm việc làm
look for a job
관련 단어 "việc làm" (5)
việc làm thêm

영어
명사part time job
tìm việc làm thêm
Find a part-time job
không có việc làm

영어
명사unemployed
Anh ấy hiện đang không có việc làm.
He is currently unemployed.
việc làm thêm giờ

영어
명사overtime
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
I have to do overtime work.
tỷ lệ có việc làm

영어
명사employment rate
Năm nay tỷ lệ có việc làm cao hơn.
The employment rate is higher this year.
việc làm bán thời gian
영어
명사part-time job
Tôi đang tìm việc làm bán thời gian.
I’m looking for a part-time job.
표현 "việc làm" (11)
tìm việc làm thêm
Find a part-time job
kiếm việc làm
look for a job
Anh ấy hiện đang không có việc làm.
He is currently unemployed.
Tôi tìm kiếm việc làm mới.
I look for a new job.
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
I have to do overtime work.
Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
I want to apply for a job at promising companies.
Năm nay tỷ lệ có việc làm cao hơn.
The employment rate is higher this year.
Tôi đang tìm việc làm bán thời gian.
I’m looking for a part-time job.
Tôi tham gia ngày hội việc làm.
I joined a job fair.
Đức và Italy đã loại trừ việc làm bất cứ điều gì.
Germany and Italy have ruled out doing anything.
Trong một thị trường mà hơn 63% việc làm còn phi chính thức, dư địa tăng lương càng hẹp.
In a market where over 63% of jobs are informal, the room for wage increases is even narrower.
